Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt
*
*
*

huyết lưu
*

advance throttletăng ngày tiết lưu: advance throttlechokevan huyết lưu: air chokevan máu lưu: chokethrottlecỗ giảm chấn máu lưu lại (bộ chế hòa khí): throttle dashpotcánh ngày tiết lưu: throttle platecấu điều chỉnh máu lưu giữ (tàu vũ trụ): throttle controlbắt buộc điều chỉnh huyết lưu: throttle control levercần tinh chỉnh và điều khiển tiết lưu: throttle control rodcông tắc nguồn van ngày tiết lưu: throttle valve sầu switchcửa ngày tiết lưu: throttle openingcữ van huyết lưu không tải: idle throttle stopđiều chỉnh tiết lưu: throttle controlđiều khiển và tinh chỉnh huyết lưu giữ bằng tay: hvà throttle controlđòn bẩy (van) máu lưu: throttle levergiảm ngày tiết lưu: throttle backống xịt có chốt ngày tiết lưu: throttle needle nozzelống máu lưu: throttlephnghiền đo ngày tiết lưu: throttle testsự điều chỉnh máu lưu: throttle controlsự ngày tiết lưu: throttletăng tiết lưu: advance throttletay gạt tiết lưu: throttle levertrục van máu lưu: throttle spindlevan phun huyết lưu: injector throttlevan ngày tiết lưu: throttle governorvan máu lưu: throttle platevan huyết lưu: throttlevan máu lưu: throttle valvevan huyết lưu (vặn vẹo bằng) tay: manually operated throttle valvevan tiết giữ nhiệt: thermostatic throttle valvevan tiết lưu giữ dựa vào tecmostat: thermostatic throttle valvevan ngày tiết giữ tăng áp: throttle boost valvevan ngày tiết giữ tđuổi (vật dụng tương đối nước): slide throttle valvevan máu giữ quản lý và vận hành bởi tay: manual operated throttle valvevkhông nhiều chỉnh van máu giữ (bộ chế hòa khí): throttle stop screwvít điều chỉnh tiết lưu giữ (mỏ đốt khí): throttle screwbầu van huyết lưu giữ nhiệtthermal-expansion valve bulbbộ phận ngày tiết lưustranglercỗ tiết lưudegasserclapê ngày tiết lưu giữ không khíair throttling damperclapê ngày tiết giữ không khíair throttling dampercửa ngõ ngày tiết lưudiaphragmcửa van máu lưuchoker plateđiều chỉnh máu lưuthrottling controlđược tiết lưuchokedđường ống ngày tiết lưuexpansion linemẫu khá giá buốt tiết lưuexpanded coolant gasdòng khá lạnh lẽo ngày tiết lưuexpanded coolant gas streamchiếc tương đối rét ngày tiết lưuexpanded vapour streamlao lý (thiết bị) huyết lưuthrottling devicebiện pháp ngày tiết lưuthrottling devicenguyên tắc tiết lưu cái chảyflow restricting devicega máu lưuexpanded gashệ số ngày tiết lưuthrottling coefficient