VCB: Giao dịch 111.108.873 cp niêm yết bổ sung cập nhật MWG: trao đổi 12.729.511 cp niêm yết bổ sung cập nhật CII: giao hoán 3.000.000 cp niêm yết bổ sung cập nhật
*
Năm tài thiết yếu 2013 2014 2015 năm 2016 Thu nhập lãi thuần 6,627,437 6,564,658 6,575,107 4,0trăng tròn,697 Ngân sách chuyển động 4,206,024 4,460,613 5,154,547 5,678,323 Tổng TNTT 2,960,648 2,826,287 878,155 155,591 Tổng LNST 2,229,106 2,206,432 647,919 88,609 LNST của CĐ cty bà bầu 2,229,109 2,206,436 647,919 88,609 CÂN ĐỐI KẾ TOÁN (triệu đồng) Năm tài chủ yếu 2013 2014 2015 năm nhâm thìn Tổng gia sản 161,377,613 189,802,627 292,032,736 332,023,043 - Tiền, kim cương gửi cùng cho vay vốn những TCTD 7,469,881 3,630,099 2,207,868 2,484,336 - Cho vay mượn quý khách hàng 109,214,229 126,646,093 183,660,021 196,428,077 Nợ phải trả 144,313,887 171,739,426 269,952,241 309,831,109 - Tiền gửi cùng vay mượn những TCTD 5,007,207 4,410,606 2,954,073 8,109,652 - Tiền gửi của doanh nghiệp 131,644,622 163,057,456 260,994,745 291,653,101 Vốn cùng những quỹ 17,063,718 18,063,197 22,080,495 22,191,934 - Vốn của TCTD 12,590,879 12,590,879 18,166,632 18,166,632 - Lợi nhuận không phân phối 2,754,666 3,429,086 1,264,953 1,340,912 CHỈ SỐ TÀI CHÍNH Năm tài chính 2013 2014 năm ngoái năm nhâm thìn EPS (VNĐ) 2,106 1,931 525 49 BVPS (VNĐ) 13,733 14,538 12,242 12,304 ROE (%) 14.49 12.56 3.23 0.4 ROA (%) 1.42 1.26 0.27 0.03