Bạn đã bao giờ bắt gặp cụm từ Huy Hiệu trong tình huống giao tiếp trong Tiếng anh chưa? Cách phát âm của cụm từ Huy Hiệu là gì? Định nghĩa của cụm từ Huy Hiệu trong câu tiếng Anh là gì? Cách sử dụng của cụm từ Huy Hiệu là như thế nào? Có những cụm nào cùng chủ đề và có thể thay thế cho cụm từ Huy Hiệu trong tiếng Anh?

Trong bài viết hôm nay, chúng mình sẽ gửi đến bạn những kiến thức liên quan đến cụm từ Huy Hiệu trong tiếng anh và cách dùng của chúng trong tiếng Anh. Mình mong rằng bạn có thể tìm thấy nhiều kiến thức thú vị và bổ ích qua bài viết về cụm từ Huy hiệu trong tiếng anh này. Chúng mình có sử dụng một số ví dụ Anh – Việt liên quan đến cụm từ Huy Hiệu trong tiếng anh và hình ảnh minh họa để bài viết thêm hấp dẫn và sinh động. Bạn có thể tham khảo thêm một số từ liên quan đến cụm từ Huy Hiệu trong tiếng anh mà chúng mình có chia sẻ trong bài viết này nhé.

Bạn đang xem: Huy hiệu là gì

 

 

Hình ảnh minh họa của cụm từ Huy Hiệu trong tiếng anh là gì

 

Để hiểu hơn về ý nghĩa của Huy hiệu tiếng anh là gì thì bạn lướt qua những ví dụ minh họa cụ thể ngay dưới đây của Studytienganh nhé.


 

Ví Dụ:

We sewed the school badge neatly onto his uniform.Dịch nghĩa: chúng tôi đã may phù hiệu của trường ngay ngắn trên đồng phục của cậu ấy. Everyone at the conference wore a badge with their name on .Dịch nghĩa: Tất cả mọi người trong hội nghị đều đeo một huy hiệu có tên của họ. The birthday boy was wearing a badge with a nine on it.Dịch nghĩa: Cậu bé sinh nhật đeo huy hiệu có số chín trên đó. New security measures require all visitors to sign in at reception and wear a visitor’s badge.

Xem thêm:

Dịch nghĩa: Các biện pháp an ninh mới yêu cầu tất cả du khách phải đăng nhập tại quầy lễ tân và đeo huy hiệu của khách. we have to show your parking badge on the windscreen of your car, or they’ll tow your car away.Dịch nghĩa: chúng tôi phải hiển thị phù hiệu đậu xe của bạn trên kính chắn gió của xe ô tô của bạn, nếu không họ sẽ kéo xe của bạn đi. He has all sorts of different badges pinned to his school bag.Dịch nghĩa: anh ta có tất cả các loại huy hiệu khác nhau được ghim vào cặp đi học của anh ấy. The car is being badged as a Gucci, which suggests it will be at the affordable end of the scale.Dịch nghĩa: Chiếc xe đang được gắn nhãn hiệu Gucci, điều này cho thấy nó sẽ ở mức giá cả phải chăng. The next-generation iphone is due in Japan next month, badges for the home market as the apple.Dịch nghĩa: IPhone thế hệ tiếp theo sẽ ra mắt tại Nhật Bản vào tháng tới, huy hiệu dành cho thị trường trong nước là quả táo.

 

2. Một số từ liên quan đến cụm từ Huy hiệu trong tiếng anh

Trong tiếng việt, Huy hiệu đồng nghĩa với quốc hiệu, phù hiệu.