*



Bạn đang xem: Danh sách mã chứng khoán hose

Vĩ môTài chínhĐịa ốcKinch doanhCông nghệThế giớiCuộc sốngBizNEWS
*



Xem thêm: Tính Góc Phương Vị Là Gì ? Nghĩa Của Từ Góc Phương Vị Trong Tiếng Việt

Nhóm ngànhTất cảBán lẻBảo hiểmBất đụng sảnCông nghệ Thông tinDầu khíThương Mại & Dịch Vụ tài chínhĐiện, nước & xăng dầu khí đốtDu kế hoạch và Giải tríHàng và Dịch Vụ Thương Mại Công nghiệpHàng cá nhân và Gia dụngHóa chấtNgân hàngÔ tô và phú tùngTài nguyên Cơ bảnThực phẩm cùng thứ uốngTruyền thôngViễn thôngXây dựng cùng Vật liệuY tế


Xem thêm: Tìm Hiểu Về Nghề Kỹ Sư Tư Vấn Thiết Kế Là Gì ? Thiết Kế Kiến Trúc Là Gì

Tên công tyGiáThay đổi%Kân hận lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóađổi chác ròng rã NĐTNN
*
Ngân sản phẩm TMCP Công tmùi hương Việt Nam
CTG23.8-1.2-4.81%6,412,75016.31,455.918,1trăng tròn.21.388,430.9588,960
*
CTCPhường Tập đoàn Hòa Phát
HPG24.5-0.5-2.0%6,329,1506.14,036.619,066.71.337,163.432,000
*
Ngân hàng TMCP Sài Thành Thương Tín
STB10.90.32.36%6,094,75010.9992.513,656.90.819,569.6-351,700
*
Ngân sản phẩm TMCPhường Quân đội
MBB17.0-5.1-22.95%4,776,3305.92,892.416,169.61.030,772.810
*
CTCPhường Tập đoàn Hoa Sen
HSG11.43.035.07%4,436,91050.1227.813,555.50.83,989.5181,450
*
CTCP Tập đoàn FLC
FLC2.9-1.2-29.13%4,414,5206.5452.512,601.20.22,073.234,780
*
CTCP.. Chứng khoán thù Sài Gòn
SSI14.9-4.4-22.86%2,832,7405.72,613.017,850.00.87,422.8730,630
*
Ngân hàng TMCPhường Ngoại thương thơm Việt Nam
VCB83.0-11.5-12.17%2,219,79019.04,371.819,680.34.2298,614.8376,450
*
CTCP.. Đầu tứ với Công nghiệp Tân Tạo
ITA4.21.661.22%1,961,18037.4113.411,060.30.43,978.5-64,280
*
CTCPhường. FPT
FPT48.0-9.7-16.75%1,388,81011.24,274.9đôi mươi,329.32.425,455.6-80
*
Tổng CTCPhường Khoan và Dịch vụ khoan Dầu khí
PVD10.7-4.0-26.96%1,366,97021.8490.035,478.70.34,096.5-146,610
*
CTCPhường Hoàng Anh Gia Lai
HAG4.10.26.19%852,64072.756.714,141.10.33,8đôi mươi.9-72,010
*
CTCP Đầu tứ Hạ tầng Kỹ thuật TP..HCM
CII17.7-8.4-32.12%755,26055.4318.3đôi mươi,061.90.94,346.2161,840
*
Ngân sản phẩm TMCP Xuất nhập vào Việt Nam
EIB16.7-1.1-6.18%751,48031.1537.312,106.01.4trăng tròn,531.5610
*
CTCP. Cao su Đà Nẵng
DRC16.7-9.3-35.65%746,44014.11,186.512,838.81.31,983.840,550
*
CTCP Cơ năng lượng điện Lạnh
REE35.3-1.2-3.29%737,1006.25,659.229,382.91.210,944.80
*
CTCP.. Chứng khân oán Thành phố Hồ Chí Minh
HCM18.2-3.4-15.74%693,8506.03,030.314,124.41.32,358.2-79,950
*
CTCPhường. Tập đoàn Đại Dương
OGC4.20.720.63%543,93048.586.8893.54.71,263.0-15,200
*
CTCPhường Tập đoàn Masan
MSN54.4-0.6-1.09%496,94011.94,560.025,350.82.156,982.6-129,120
*
CTCPhường Sữa Việt Nam
VNM116.4-2.2-1.85%375,03019.85,874.514,804.87.9168,927.1287,110
*
CTCP Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật
IJC11.5-3.5-23.41%242,9806.71,699.412,666.90.91,569.8-1,130
*
CTCPhường Gemadept
GMD21.0-0.4-1.87%208,7403.36,279.719,761.91.16,053.80
*
Tổng CTCPhường. Vận tải Dầu khí
PVT10.9-4.5-29.08%202,0404.72,317.014,293.20.83,053.629,570
*
Tập Đoàn Bất Động Sản Vingroup - CTCP
VIC88.0-26.9-23.41%169,10083.91,048.416,708.45.3280,862.725,850
*
Tổng CTCP.. Phân bón và Hóa hóa học Dầu khí
DPM14.41.914.8%142,7008.01,787.7trăng tròn,665.70.75,615.6-28,170
*
Tập đoàn Bảo Việt
BVH47.0-19.0-28.76%131,93030.01,564.021,030.42.231,948.126,150
*
CTCP Nhiệt điện Phả Lại
PPC23.3-2.7-10.23%110,3906.23,765.118,266.91.37,454.312,790
*
CTCP.. Tập đoàn KIDO
KDC33.614.575.92%63,340157.7213.129,492.81.16,910.2-15,010
*
CTCP. Tbỏ năng lượng điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh
VSH16.8-5.7-25.22%18,12015.31,094.114,874.91.13,454.50
*
CTCPhường Công nghiệp Cao su Miền Nam
CSM14.81.07.25%11,820140.5105.411,568.51.31,533.73,500