Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt
*
*
*

calculation
*

calculation /,kælkju"leiʃn/ danh từ sự tính, sự tính toánto make a calculation: tính toánto be out in one"s calculation: tính nhầm kết quả tính toán sự cân nhắc, sự đắn đo; sự tính toán hơn thiệt sự trù liệu, sự trù tính, sự tính
cách tínhphép tínhBoolean calculation: phép tính Booleboolean calculation: phép tính luận lýboolean calculation: phép tính logicengineering calculation: phép tính kỹ thuậtfloating-point calculation: phép tính dấu phẩy độnggraphic (al) calculation: phép tính đồ thịgraphic calculation: phép tính đồ họalinear interference calculation: phép tính tuyến tính giao thoamatrix calculation: phép tính ma trậnmental calculation: phép tính nhẩmnumber calculation: phép tính sốnumerical calculation: phép tính bằng sốprecision of calculation: độ chính xác của phép tínhsự tínhanalog calculation: sự tính toán tương tựapproximate calculation: sự tính toán gần đúngarithmetic calculation: sự tính toán số họcautomatic calculation: sự tính toán tự độngautomatic tax calculation: sự tính thuế tự độngbatch calculation: sự tính toán phối liệubeam calculation: sự tính dầmcalculation (of areas): sự tính toán diện tíchcalculation (of beams): sự tính toán dầmcalculation (of heat loss): sự tính toán mất mát nhiệtcalculation (of stresses): sự tính toán ứng suấtcalculation of costs: sự tính toán chi phícalculation of labor input rate: sự tính toán định mức lao độngcalculation of stability: sự tính toán ổn địnhcheck calculation: sự tính kiểm nghiệmcheck calculation: sự tính kiểm trachecking calculation: sự tính toán kiểm tradigital calculation: sự tính toán sốearth pressure calculation: sự tính áp lực đấtgearing calculation: sự tính toán bánh răngheat leakage calculation: sự tính toán nhiệt rò rỉheat leakage calculation: sự tính toán nhiệt thẩm thấuhydraulic calculation: sự tính toán thủy lựchydraulic calculation of water supply network: sự tính toán thủy lực đường ống dẫn nướcmatrix calculation: sự tính ma trậnmix calculation: sự tính toán phối liệupreliminary calculation: sự tính toán sơ bộrefrigerating plant calculation: sự tính toán trạm lạnhrefrigerating plant calculation: sự tính toán hệ thống lạnhrough calculation: sự tính toán sơ bộsag calculation: sự tính toán độ võngsự tính toánanalog calculation: sự tính toán tương tựapproximate calculation: sự tính toán gần đúngarithmetic calculation: sự tính toán số họcautomatic calculation: sự tính toán tự độngbatch calculation: sự tính toán phối liệucalculation (of areas): sự tính toán diện tíchcalculation (of beams): sự tính toán dầmcalculation (of heat loss): sự tính toán mất mát nhiệtcalculation (of stresses): sự tính toán ứng suấtcalculation of costs: sự tính toán chi phícalculation of labor input rate: sự tính toán định mức lao độngcalculation of stability: sự tính toán ổn địnhchecking calculation: sự tính toán kiểm tradigital calculation: sự tính toán sốgearing calculation: sự tính toán bánh răngheat leakage calculation: sự tính toán nhiệt rò rỉheat leakage calculation: sự tính toán nhiệt thẩm thấuhydraulic calculation: sự tính toán thủy lựchydraulic calculation of water supply network: sự tính toán thủy lực đường ống dẫn nướcmix calculation: sự tính toán phối liệupreliminary calculation: sự tính toán sơ bộrefrigerating plant calculation: sự tính toán trạm lạnhrefrigerating plant calculation: sự tính toán hệ thống lạnhrough calculation: sự tính toán sơ bộsag calculation: sự tính toán độ võngtínhBoolean calculation: phép tính Booleaccuracy of calculation: độ chính xác trong tính toánanalog calculation: tính toán tương tựanalog calculation: sự tính toán tương tựapproximate calculation: sự tính toán gần đúngarithmetic calculation: sự tính toán số họcautomatic calculation: sự tính toán tự độngautomatic tax calculation: tính cước tự độngautomatic tax calculation: sự tính thuế tự độngbatch calculation: sự tính toán phối liệubeam calculation: sự tính dầmboolean calculation: phép tính luận lýboolean calculation: phép tính logiccalculation (of areas): sự tính toán diện tíchcalculation (of beams): sự tính toán dầmcalculation (of heat loss): sự tính toán mất mát nhiệtcalculation (of stresses): sự tính toán ứng suấtcalculation assumption: giả thiết tính toáncalculation characteristic: đặc trưng tính toáncalculation data: tài liệu tính toáncalculation hypothesis: giả thiết tính toáncalculation of costs: sự tính toán chi phícalculation of labor input rate: sự tính toán định mức lao độngcalculation of stability: sự tính toán ổn địnhcalculation order: thứ tự tính toáncalculation probability: xác suất tính toáncalculation procedure: phương pháp tínhcalculation specifications: các đặc tả tính toáncalculation unit: đơn vị tính toáncheck calculation: sự tính kiểm nghiệmcheck calculation: sự tính kiểm trachecking calculation: sự tính toán kiểm tracooling load calculation: tính toán tải lạnhdeflection calculation: tính toán độ võngdeformation calculation: tính toán biến dạngdetail calculation: tính toán chi tiếtdigital calculation: sự tính toán sốdistance calculation: tính toán cự lydistance calculation: tính toán khoảng cáchearth pressure calculation: sự tính áp lực đấtenergy band calculation: tính toán vùng năng lượngengineering calculation: phép tính kỹ thuậtfloating-point calculation: phép tính dấu phẩy độnggearing calculation: sự tính toán bánh rănggraphic (al) calculation: phép tính đồ thịgraphic calculation: phép tính đồ họagraphic method of calculation: phương pháp tính bằng đồ thịgraphoanalytical method of calculation: phương pháp tính bằng đồ giảihand calculation: tính toán bằng tayheat leakage calculation: tính toán nhiệt thẩm thấuheat leakage calculation: sự tính toán nhiệt rò rỉheat leakage calculation: tính toán nhiệt rò rỉheat leakage calculation: sự tính toán nhiệt thẩm thấuheat load calculation: tính toán tải nhiệtheat load calculation: tính toán tải lạnhheat-balance calculation: tính toán cân bằng nhiệthydraulic calculation: sự tính toán thủy lựchydraulic calculation of water supply network: sự tính toán thủy lực đường ống dẫn nướcinfress calculation: tính toán tải lạnhlinear interference calculation: phép tính tuyến tính giao thoaload calculation: tính toán tải (lạnh)load flow calculation: tính toán (phân phối)matrix calculation: phép tính ma trậnmatrix calculation: sự tính ma trậnmental calculation: phép tính nhẩmmethod of calculation: phương pháp tínhmethod of two calculation: phương pháp hai mặt cắt tính toánmethods of calculation: phương pháp tính toán (thiết kế)mix calculation: sự tính toán phối liệumodel of calculation: sơ đồ tínhnetwork calculation: tính toán lưới điệnnetwork model machine calculation method: phương pháp tính máy theo mô hình mạngnetwork model table calculation method: phương pháp tính bảng theo mô hình mạngnumber calculation: phép tính sốnumeric calculation: tính toán sốnumerical calculation: tính toán bằng sốnumerical calculation: phép tính bằng sốpattern of calculation: sơ đồ tính toánprecision of calculation: độ chính xác của phép tínhpreliminary calculation: sự tính toán sơ bộpressure drop calculation: tính toán tổn thất áp suấtrate calculation minimum weight: trọng lượng tối thiểu để tính cướcrefrigerant calculation: tính toán môi chất lạnhrefrigerating plant calculation: sự tính toán trạm lạnhrefrigerating plant calculation: tính toán hệ (thống) lạnhrefrigerating plant calculation: sự tính toán hệ thống lạnhrefrigerating plant calculation: tính toán trạm lạnhrefrigeration requirements calculation: tính toán nhu cầu lạnhrefrigeration requirements calculation: tính nhu cầu lạnhrough calculation: sự tính toán sơ bộsag calculation: sự tính toán độ võngshort-circuit calculation: tính toán ngắn mạchstability calculation: tính toán độ ổn địnhtable calculation: tính theo bảng kêtable calculation program spread-sheet: dụng chương trình tính theo bảng kêundeformed calculation diagram: sơ đồ tính không biến dạngvariational calculation: tính biến phânverification of calculation: sự kiểm tra tính toántính toánGiải thích VN: Sự thực hiện thành công của một thuật toán, có thể là một quá trình tìm kiếm hoặc sắp xếp văn bản và cũng có thể là một quá trình tính toán.accuracy of calculation: độ chính xác trong tính toánanalog calculation: tính toán tương tựanalog calculation: sự tính toán tương tựapproximate calculation: sự tính toán gần đúngarithmetic calculation: sự tính toán số họcautomatic calculation: sự tính toán tự độngbatch calculation: sự tính toán phối liệucalculation (of areas): sự tính toán diện tíchcalculation (of beams): sự tính toán dầmcalculation (of heat loss): sự tính toán mất mát nhiệtcalculation (of stresses): sự tính toán ứng suấtcalculation assumption: giả thiết tính toáncalculation characteristic: đặc trưng tính toáncalculation data: tài liệu tính toáncalculation hypothesis: giả thiết tính toáncalculation of costs: sự tính toán chi phícalculation of labor input rate: sự tính toán định mức lao độngcalculation of stability: sự tính toán ổn địnhcalculation order: thứ tự tính toáncalculation probability: xác suất tính toáncalculation specifications: các đặc tả tính toáncalculation unit: đơn vị tính toánchecking calculation: sự tính toán kiểm tracooling load calculation: tính toán tải lạnhdeflection calculation: tính toán độ võngdeformation calculation: tính toán biến dạngdetail calculation: tính toán chi tiếtdigital calculation: sự tính toán sốdistance calculation: tính toán cự lydistance calculation: tính toán khoảng cáchenergy band calculation: tính toán vùng năng lượnggearing calculation: sự tính toán bánh rănghand calculation: tính toán bằng tayheat leakage calculation: tính toán nhiệt thẩm thấuheat leakage calculation: sự tính toán nhiệt rò rỉheat leakage calculation: tính toán nhiệt rò rỉheat leakage calculation: sự tính toán nhiệt thẩm thấuheat load calculation: tính toán tải nhiệtheat load calculation: tính toán tải lạnhheat-balance calculation: tính toán cân bằng nhiệthydraulic calculation: sự tính toán thủy lựchydraulic calculation of water supply network: sự tính toán thủy lực đường ống dẫn nướcinfress calculation: tính toán tải lạnhload calculation: tính toán tải (lạnh)load flow calculation: tính toán (phân phối)method of two calculation: phương pháp hai mặt cắt tính toánmethods of calculation: phương pháp tính toán (thiết kế)mix calculation: sự tính toán phối liệunetwork calculation: tính toán lưới điệnnumeric calculation: tính toán sốnumerical calculation: tính toán bằng sốpattern of calculation: sơ đồ tính toánpreliminary calculation: sự tính toán sơ bộpressure drop calculation: tính toán tổn thất áp suấtrefrigerant calculation: tính toán môi chất lạnhrefrigerating plant calculation: sự tính toán trạm lạnhrefrigerating plant calculation: tính toán hệ (thống) lạnhrefrigerating plant calculation: sự tính toán hệ thống lạnhrefrigerating plant calculation: tính toán trạm lạnhrefrigeration requirements calculation: tính toán nhu cầu lạnhrough calculation: sự tính toán sơ bộsag calculation: sự tính toán độ võngshort-circuit calculation: tính toán ngắn mạchstability calculation: tính toán độ ổn địnhverification of calculation: sự kiểm tra tính toánLĩnh vực: xây dựngkết quả tính toánsự cân nhắcLĩnh vực: toán & tinphép toánnumeric calculation: phép toán sốthao tác điện toánLĩnh vực: điệnviệc tính toáncalculation of trianglessự giải tam giácsự tínhactuarial calculation: sự tính toán thống kê bảo hiểm (của chuyên viên bảo hiểm)ex ante calculation: sự tính toán trước khi việc xảy raex ante calculation: sự tính toán trước khi sự việc xảy rarough calculation: sự tính phỏngtentative calculation: sự tính thửtrial calculation: sự tính thửsự tính toánactuarial calculation: sự tính toán thống kê bảo hiểm (của chuyên viên bảo hiểm)ex ante calculation: sự tính toán trước khi việc xảy raex ante calculation: sự tính toán trước khi sự việc xảy raactual calculationtính toán của kiểm kê viên bảo hiểmcalculation based on batch quantitytính theo nguyên lôcalculation errorsai sót tính toáncalculation sheetbảng tính toáncalculation unitđơn vị tínhfare calculation ladderphần thang tính cướcfreight calculationtính toán vận phítrial calculationđánh giá thử

Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): calculation, calculator, calculate, incalculable, calculated, calculating